混合體型 hỗn hợp thể hình Hán Việt: hỗn hợp thể hình Tổng quan xem dysplasia Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 體 (thể) + 型 (hình)Hán Việthỗn hợp thể hìnhCấu tạo混 + 合 + 體 + 型 · hỗn + hợp + thể + hình nghĩa thành phần: hỗn + hợp + thể + hình Nghĩa ViệtCihui xem dysplasia