混堂

hùn táng hỗn đường

Hán Việt: hỗn đường · Pinyin: hùn táng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 澡堂、浴池。元.李好古《張生煮海》第三折:「卻生扭做香水混堂,大海將來升斗量。」《醒世恆言.卷一.兩縣令競義婚孤女》:「趙二在混堂內洗了個淨浴,打扮得帽兒光光。」也稱為「香水行」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 澡堂。备有大浴池供众人同时洗浴。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浴室 · 浴池 · 澡堂