澡堂
táo đường
Hán Việt: táo đường · Pinyin: zǎo táng
Tổng quan
nhà tắm công cộng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà tắm công cộng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門供人洗澡的場所。如:「咱們到澡堂洗個澡,解解乏吧!」也稱為「澡堂子」、「澡塘」、「浴堂」、「浴池」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浴室。供人洗澡的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.浴室。供人洗澡的地方。
Eng
- CC-CEDICT public baths
- Cihui public baths