混天撩日

hùn tiān liāo rì hỗn thiên liêu nhật

Hán Việt: hỗn thiên liêu nhật · Pinyin: hùn tiān liāo rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (thiên) + (liêu) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胡闹。

Eng

  • Cihui 混天撩日 ùntiānliāorì f.e. <topo.> muddled; confused