混帳行子 hùn zhàng xíng zi · hỗn trướng hành tử Hán Việt: hỗn trướng hành tử · Pinyin: hùn zhàng xíng zi Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 帳 (trướng) + 行 (hành) + 子 (tử)Pinyinhùn zhàng xíng ziHán Việthỗn trướng hành tửCấu tạo混 + 帳 + 行 + 子 · hỗn + trướng + hành + tử nghĩa thành phần: hỗn + trướng + hành + tử