混成一體

hỗn thành nhất thể

Hán Việt: hỗn thành nhất thể

Tổng quan

thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn/'blendid/, blent /blent/, trộn lẫn, pha trộn, hợp nhau (màu sắc)

Cấu tạo: (hỗn) + (thành) + (nhất) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn/'blendid/, blent /blent/, trộn lẫn, pha trộn, hợp nhau (màu sắc)