混抖摟酸 hùn dǒu lōu suān · hỗn đẩu lâu toan Hán Việt: hỗn đẩu lâu toan · Pinyin: hùn dǒu lōu suān Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 抖 (đẩu) + 摟 (lâu) + 酸 (toan)Pinyinhùn dǒu lōu suānHán Việthỗn đẩu lâu toanCấu tạo混 + 抖 + 摟 + 酸 · hỗn + đẩu + lâu + toan nghĩa thành phần: hỗn + đẩu + lâu + toan