混雜英語

hỗn tạp anh ngữ

Hán Việt: hỗn tạp anh ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (tạp) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混雜英語 ùnzá Yīngyǔ n. Pidgin English