混雜起來

hỗn tạp khởi lai

Hán Việt: hỗn tạp khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (tạp) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混雜起來 ùnzá qǐlai r.v. mix