混水撈魚

hùn shuǐ lāo yú hỗn thủy lao ngư

Hán Việt: hỗn thủy lao ngư · Pinyin: hùn shuǐ lāo yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (thủy) + (lao) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻乘混乱的时候从中捞取利益。同“混水摸鱼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"混水摸鱼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻乘混乱的时候从中捞取利益。同混水摸鱼”。

Eng

  • Cihui 混水撈魚 únshuǐlāoyú id. fish in troubled waters