混沌初開 hỗn độn sơ khai Hán Việt: hỗn độn sơ khai Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 沌 (độn) + 初 (sơ) + 開 (khai)Hán Việthỗn độn sơ khaiCấu tạo混 + 沌 + 初 + 開 · hỗn + độn + sơ + khai nghĩa thành phần: hỗn + độn + sơ + khai Nghĩa EngCihui 混沌初開 ùndùnchūkāi f.e. at the dawn of civilization