混沌未鑿

hùn dùn wèi záo hỗn độn vị tạc

Hán Việt: hỗn độn vị tạc · Pinyin: hùn dùn wèi záo

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (độn) + (vị) + (tạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混沌:古人想像中的天地形成以前的状态;凿:凿开。世界尚处于蒙昧状态之中,天地尚未形成。比喻人的本性纯真朴实。