混沌狀態

hỗn độn trạng thái

Hán Việt: hỗn độn trạng thái

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (độn) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混沌狀態 ùndùn zhuàngtài n. chaos M:¹piàn