混淆不清
hỗn hào bất thanh
Hán Việt: hỗn hào bất thanh · Pinyin: hùn yáo bù qīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 混合在一起,無法區別清楚。如:「社會極度追求滿足物慾,因而價值觀念日益混淆不清。」
Eng
- Cihui 混淆不清 ùnxiáobùqīng f.e. confused
Hán Việt: hỗn hào bất thanh · Pinyin: hùn yáo bù qīng