混淆敵友 hỗn hào địch hữu Hán Việt: hỗn hào địch hữu Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 淆 (hào) + 敵 (địch) + 友 (hữu)Hán Việthỗn hào địch hữuCấu tạo混 + 淆 + 敵 + 友 · hỗn + hào + địch + hữu nghĩa thành phần: hỗn + hào + địch + hữu Nghĩa EngCihui 混淆敵友 ùnxiáo dí-yǒu v.o. confuse friend with foe