混濁水流 hỗn trọc thủy lưu Hán Việt: hỗn trọc thủy lưu Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 濁 (trọc) + 水 (thủy) + 流 (lưu)Hán Việthỗn trọc thủy lưuCấu tạo混 + 濁 + 水 + 流 · hỗn + trọc + thủy + lưu nghĩa thành phần: hỗn + trọc + thủy + lưu Nghĩa EngCihui mudflow