混然一體

hún rán yī tǐ hỗn nhiên nhất thể

Hán Việt: hỗn nhiên nhất thể · Pinyin: hún rán yī tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (nhiên) + (nhất) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混然:混同在一起的样子。融合成一个整体,不可分割。也形容文章绘画,布置匀整,结构谨严。
  • Tân Hoa Tự Điển 混然混同在一起的样子。融合成一个整体,不可分割。也形容文章绘画,布置匀整,结构谨严。