混然一體 hún rán yī tǐ · hỗn nhiên nhất thể Hán Việt: hỗn nhiên nhất thể · Pinyin: hún rán yī tǐ Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 然 (nhiên) + 一 (nhất) + 體 (thể)Pinyinhún rán yī tǐHán Việthỗn nhiên nhất thểCấu tạo混 + 然 + 一 + 體 · hỗn + nhiên + nhất + thể nghĩa thành phần: hỗn + nhiên + nhất + thể