混然天成 hùn rán tiān chéng · hỗn nhiên thiên thành Hán Việt: hỗn nhiên thiên thành · Pinyin: hùn rán tiān chéng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 然 (nhiên) + 天 (thiên) + 成 (thành)Pinyinhùn rán tiān chéngHán Việthỗn nhiên thiên thànhCấu tạo混 + 然 + 天 + 成 · hỗn + nhiên + thiên + thành nghĩa thành phần: hỗn + nhiên + thiên + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自然形成的整体,没有斧凿的痕迹。