混級擡價 hỗn cấp đài giá Hán Việt: hỗn cấp đài giá Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 級 (cấp) + 擡 (đài) + 價 (giá)Hán Việthỗn cấp đài giáCấu tạo混 + 級 + 擡 + 價 · hỗn + cấp + đài + giá nghĩa thành phần: hỗn + cấp + đài + giá Nghĩa EngCihui 混級抬價 ùnjítáijià f.e. pass off low-grade commodities as high-grade in order to raise the price