混紡織物 hỗn phưởng chức vật Hán Việt: hỗn phưởng chức vật Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 紡 (phưởng) + 織 (chức) + 物 (vật)Hán Việthỗn phưởng chức vậtCấu tạo混 + 紡 + 織 + 物 · hỗn + phưởng + chức + vật nghĩa thành phần: hỗn + phưởng + chức + vật Nghĩa EngCihui 混紡織物 ùnfǎng zhīwù n. blend fabric