混融贯通 hún róng guàn tōng · hỗn dung quán thông Hán Việt: hỗn dung quán thông · Pinyin: hún róng guàn tōng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 融 (dung) + 贯 (quán) + 通 (thông)Pinyinhún róng guàn tōngHán Việthỗn dung quán thôngCấu tạo混 + 融 + 贯 + 通 · hỗn + dung + quán + thông nghĩa thành phần: hỗn + dung + quán + thông