混血兒的

hỗn huyết nhi đích

Hán Việt: hỗn huyết nhi đích

Tổng quan

chó lai, người lai; vật lai; cây lai

Cấu tạo: (hỗn) + (huyết) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó lai, người lai; vật lai; cây lai