混血王子 hùn xuè wáng zǐ · hỗn huyết vương tử Hán Việt: hỗn huyết vương tử · Pinyin: hùn xuè wáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 血 (huyết) + 王 (vương) + 子 (tử)Pinyinhùn xuè wáng zǐHán Việthỗn huyết vương tửCấu tạo混 + 血 + 王 + 子 · hỗn + huyết + vương + tử nghĩa thành phần: hỗn + huyết + vương + tử