混進人羣裏 hỗn tiến nhân quần lí Hán Việt: hỗn tiến nhân quần lí Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 進 (tiến) + 人 (nhân) + 羣 (quần) + 裏 (lí)Hán Việthỗn tiến nhân quần líCấu tạo混 + 進 + 人 + 羣 + 裏 · hỗn + tiến + nhân + quần + lí nghĩa thành phần: hỗn + tiến + nhân + quần + lí Nghĩa EngCihui mingle with the crowd