混食異鄉 hỗn thực dị hương Hán Việt: hỗn thực dị hương Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 食 (thực) + 異 (dị) + 鄉 (hương)Hán Việthỗn thực dị hươngCấu tạo混 + 食 + 異 + 鄉 · hỗn + thực + dị + hương nghĩa thành phần: hỗn + thực + dị + hương Nghĩa EngCihui 混食異鄉 ùnshíyìxiāng f.e. eke out a living in another country