淹久異邦

yêm cửu dị bang

Hán Việt: yêm cửu dị bang

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (cửu) + (dị) + (bang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淹久異邦 ānjiǔyìbāng f.e. stay long in a foreign country