淹久異邦 yêm cửu dị bang Hán Việt: yêm cửu dị bang Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 久 (cửu) + 異 (dị) + 邦 (bang)Hán Việtyêm cửu dị bangCấu tạo淹 + 久 + 異 + 邦 · yêm + cửu + dị + bang nghĩa thành phần: yêm + cửu + dị + bang Nghĩa EngCihui 淹久異邦 ānjiǔyìbāng f.e. stay long in a foreign country