淹恤在外

yêm tuất tại ngoại

Hán Việt: yêm tuất tại ngoại

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (tuất) + (tại) + (ngoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淹恤在外 ānxùzàiwài f.e. live in exile