淹旬曠月
yêm tuần khoáng nguyệt
Hán Việt: yêm tuần khoáng nguyệt · Pinyin: yān xún kuàng yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 淹:滞留。旷:荒废。拖延时日,荒废岁月。
- Tân Hoa Tự Điển 淹滞留。旷荒废。拖延时日,荒废岁月。
Hán Việt: yêm tuần khoáng nguyệt · Pinyin: yān xún kuàng yuè