淹會貫通 yān huì guàn tōng · yêm hội quán thông Hán Việt: yêm hội quán thông · Pinyin: yān huì guàn tōng Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 會 (hội) + 貫 (quán) + 通 (thông)Pinyinyān huì guàn tōngHán Việtyêm hội quán thôngCấu tạo淹 + 會 + 貫 + 通 · yêm + hội + quán + thông nghĩa thành phần: yêm + hội + quán + thông