淹死鬼兒

yêm tử quỷ nhi

Hán Việt: yêm tử quỷ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (tử) + (quỷ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淹死鬼兒 ānsǐguǐr ►See yānsǐguǐ