淹滯措大 yān zhì cuò dà · yêm trệ thố đại Hán Việt: yêm trệ thố đại · Pinyin: yān zhì cuò dà Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 滯 (trệ) + 措 (thố) + 大 (đại)Pinyinyān zhì cuò dàHán Việtyêm trệ thố đạiCấu tạo淹 + 滯 + 措 + 大 · yêm + trệ + thố + đại nghĩa thành phần: yêm + trệ + thố + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淹滞:有才德而居下位者;措大:旧指贫寒的读书人。旧指当不上官的读书人。