淹薺燎菜

yān jì liáo cài yêm tề liệu thái

Hán Việt: yêm tề liệu thái · Pinyin: yān jì liáo cài

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (tề) + (liệu) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荠:荠菜;燎:熏制。像腌制的荠菜和熏制的肉菜一样脏乱。形容肮脏、破旧。