淹識時事 yêm thức thì sự Hán Việt: yêm thức thì sự Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 識 (thức) + 時 (thì) + 事 (sự)Hán Việtyêm thức thì sựCấu tạo淹 + 識 + 時 + 事 · yêm + thức + thì + sự nghĩa thành phần: yêm + thức + thì + sự Nghĩa EngCihui 淹識時事 ānshíshíshì f.e. be well-informed of current events