淹貫精微 yān guàn jīng wēi · yêm quán tinh vi Hán Việt: yêm quán tinh vi · Pinyin: yān guàn jīng wēi Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 貫 (quán) + 精 (tinh) + 微 (vi)Pinyinyān guàn jīng wēiHán Việtyêm quán tinh viCấu tạo淹 + 貫 + 精 + 微 · yêm + quán + tinh + vi nghĩa thành phần: yêm + quán + tinh + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精微:精深微妙。渊博贯通、精深微妙。