淹貫羣書 yêm quán quần thư Hán Việt: yêm quán quần thư Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 貫 (quán) + 羣 (quần) + 書 (thư)Hán Việtyêm quán quần thưCấu tạo淹 + 貫 + 羣 + 書 · yêm + quán + quần + thư nghĩa thành phần: yêm + quán + quần + thư Nghĩa EngCihui 淹貫群書 ānguànqúnshū f.e. <wr.> be well-read; be learned; be widely knowledgeble about books