淹遲其行

yêm trì kì hành

Hán Việt: yêm trì kì hành

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (trì) + (kì) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淹遲其行 ānchíqíxíng f.e. delay one's departure