淺井長政 qiǎn jǐng cháng zhèng · thiển tỉnh trường chánh Hán Việt: thiển tỉnh trường chánh · Pinyin: qiǎn jǐng cháng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 井 (tỉnh) + 長 (trường) + 政 (chánh)Pinyinqiǎn jǐng cháng zhèngHán Việtthiển tỉnh trường chánhCấu tạo淺 + 井 + 長 + 政 · thiển + tỉnh + trường + chánh nghĩa thành phần: thiển + tỉnh + trường + chánh