淺斟細嚼 thiển châm tế tước Hán Việt: thiển châm tế tước Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 斟 (châm) + 細 (tế) + 嚼 (tước)Hán Việtthiển châm tế tướcCấu tạo淺 + 斟 + 細 + 嚼 · thiển + châm + tế + tước nghĩa thành phần: thiển + châm + tế + tước Nghĩa EngCihui 淺斟細嚼 iǎnzhēnxìjué f.e. sip one's drink and eat slowly