淺聞小見 qiǎn wén xiǎo jiàn · thiển văn tiểu kiến Hán Việt: thiển văn tiểu kiến · Pinyin: qiǎn wén xiǎo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 聞 (văn) + 小 (tiểu) + 見 (kiến)Pinyinqiǎn wén xiǎo jiànHán Việtthiển văn tiểu kiếnCấu tạo淺 + 聞 + 小 + 見 · thiển + văn + tiểu + kiến nghĩa thành phần: thiển + văn + tiểu + kiến