淺蝕樣品 qiǎn shí yàng pǐn · thiển thực dạng phẩm Hán Việt: thiển thực dạng phẩm · Pinyin: qiǎn shí yàng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 蝕 (thực) + 樣 (dạng) + 品 (phẩm)Pinyinqiǎn shí yàng pǐnHán Việtthiển thực dạng phẩmCấu tạo淺 + 蝕 + 樣 + 品 · thiển + thực + dạng + phẩm nghĩa thành phần: thiển + thực + dạng + phẩm