淺顯易懂

qiǎn xiǎn yì dǒng thiển hiển dịch đổng

Hán Việt: thiển hiển dịch đổng · Pinyin: qiǎn xiǎn yì dǒng

Tổng quan

dễ hiểu

Cấu tạo: (thiển) + (hiển) + (dịch) + (đổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ hiểu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡單而容易使人明白。如:「白居易的詩淺顯易懂,連小學生也能朗朗上口。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) easy to understand
  • Cihui 淺顯易懂 iǎnxiǎnyìdǒng f.e. clear and easy to understand