添人進口

thiêm nhân tiến khẩu

Hán Việt: thiêm nhân tiến khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (nhân) + (tiến) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 添人進口 iānrénjìnkǒu f.e. increase the members of one's family/clan (by having more babies, etc.)