添兵減竈

tiān bīng jiǎn zào thiêm binh giảm táo

Hán Việt: thiêm binh giảm táo · Pinyin: tiān bīng jiǎn zào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (binh) + (giảm) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增加兵员,反而减少行军饭灶。指伪装士兵逃亡,示弱以欺骗对方。
  • Tân Hoa Tự Điển 啬兵员,反而减少行军饭灶。指伪装士兵逃亡,示弱以欺骗对方。