添兵減竈 tiān bīng jiǎn zào · thiêm binh giảm táo Hán Việt: thiêm binh giảm táo · Pinyin: tiān bīng jiǎn zào Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 兵 (binh) + 減 (giảm) + 竈 (táo)Pinyintiān bīng jiǎn zàoHán Việtthiêm binh giảm táoCấu tạo添 + 兵 + 減 + 竈 · thiêm + binh + giảm + táo nghĩa thành phần: thiêm + binh + giảm + táo