添加性的 thiêm gia tính đích Hán Việt: thiêm gia tính đích Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 加 (gia) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtthiêm gia tính đíchCấu tạo添 + 加 + 性 + 的 · thiêm + gia + tính + đích nghĩa thành phần: thiêm + gia + tính + đích Nghĩa EngCihui 添加性的 iānjiāxìng de attr. <lg.> augmentative