添加物品

thiêm gia vật phẩm

Hán Việt: thiêm gia vật phẩm

Tổng quan

sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được, cái giành được, cái thu nhận được

Cấu tạo: (thiêm) + (gia) + (vật) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được, cái giành được, cái thu nhận được