添加能量 tiān jiā néng liàng · thiêm gia năng lượng Hán Việt: thiêm gia năng lượng · Pinyin: tiān jiā néng liàng Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 加 (gia) + 能 (năng) + 量 (lượng)Pinyintiān jiā néng liàngHán Việtthiêm gia năng lượngCấu tạo添 + 加 + 能 + 量 · thiêm + gia + năng + lượng nghĩa thành phần: thiêm + gia + năng + lượng