添多減少 thiêm đa giảm thiểu Hán Việt: thiêm đa giảm thiểu Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 多 (đa) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)Hán Việtthiêm đa giảm thiểuCấu tạo添 + 多 + 減 + 少 · thiêm + đa + giảm + thiểu nghĩa thành phần: thiêm + đa + giảm + thiểu Nghĩa EngCihui 添多減少 iānduōjiǎnshǎo f.e. increase or decrease the number of