添掃蛾眉

thiêm tảo nga mi

Hán Việt: thiêm tảo nga mi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (tảo) + (nga) + (mi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 添掃蛾眉 iānsǎo'éméi v.o. She painted her eyebrows.